Đến nội dung chính

抱头鼠窜

Âm Hán Việt: bão đầu thử thoán

抱头鼠窜 nghĩa là chạy trối chết, chạy vắt giò lên cổ, chạy ba chân bốn cẳng, chạy bán sống bán chết, ôm đầu chạy như chuột.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chạy trối chết
  • chạy vắt giò lên cổ
  • chạy ba chân bốn cẳng
  • chạy bán sống bán chết
  • ôm đầu chạy như chuột

Chiết tự 抱头鼠窜: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 抱bão — ôm, bão
  • 头đầu — đầu
  • 鼠thử — chuột
  • 窜thoán — tháo chạy, lủi, vọt

Câu hỏi thường gặp

抱头鼠窜 nghĩa là gì?

抱头鼠窜 dịch sang tiếng Việt là chạy trối chết, chạy vắt giò lên cổ, chạy ba chân bốn cẳng, chạy bán sống bán chết, ôm đầu chạy như chuột. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 抱头鼠窜 đọc thế nào?

抱头鼠窜 đọc theo âm Hán Việt là bão đầu thử thoán. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 抱头鼠窜

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 抱 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.