Đến nội dung chính

我的手艺

Âm Hán Việt: ngã đích thủ nghệ

我的手艺 nghĩa là thủ nghệ của ta, tay nghề của ta, tài nấu nướng của ta.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thủ nghệ của ta
  • tay nghề của ta
  • tài nấu nướng của ta

Chiết tự 我的手艺: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 我ngã — ta
  • 的đích
  • 手thủ — tay, thủ
  • 艺nghệ — nghệ

Câu hỏi thường gặp

我的手艺 nghĩa là gì?

我的手艺 dịch sang tiếng Việt là thủ nghệ của ta, tay nghề của ta, tài nấu nướng của ta. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 我的手艺 đọc thế nào?

我的手艺 đọc theo âm Hán Việt là ngã đích thủ nghệ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 我的手艺

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 我 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.