Đến nội dung chính

我为鱼肉

Âm Hán Việt: ngã vi ngư nhục

我为鱼肉 nghĩa là ta là cá thịt, cá nằm trên thớt, cá nằm dưới dao, cá mắc cạn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ta là cá thịt
  • cá nằm trên thớt
  • cá nằm dưới dao
  • cá mắc cạn

Chiết tự 我为鱼肉: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 我ngã — ta
  • 为vi — vì:là, vì, làm
  • 鱼ngư — cá
  • 肉nhục — thịt

Câu hỏi thường gặp

我为鱼肉 nghĩa là gì?

我为鱼肉 dịch sang tiếng Việt là ta là cá thịt, cá nằm trên thớt, cá nằm dưới dao, cá mắc cạn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 我为鱼肉 đọc thế nào?

我为鱼肉 đọc theo âm Hán Việt là ngã vi ngư nhục. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 我为鱼肉

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 我 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.