Đến nội dung chính

我的体内

Âm Hán Việt: ngã đích thể nội

我的体内 nghĩa là trong cơ thể của ta, bên trong cơ thể của ta.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trong cơ thể của ta
  • bên trong cơ thể của ta

Chiết tự 我的体内: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 我ngã — ta
  • 的đích
  • 体thể — thể
  • 内nội — bên trong, nội

Câu hỏi thường gặp

我的体内 nghĩa là gì?

我的体内 dịch sang tiếng Việt là trong cơ thể của ta, bên trong cơ thể của ta. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 我的体内 đọc thế nào?

我的体内 đọc theo âm Hán Việt là ngã đích thể nội. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 我的体内

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 我 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.