Đến nội dung chính

我的家乡

Âm Hán Việt: ngã đích gia hương

我的家乡 nghĩa là quê hương của ta, gia hương của ta, quê quán của ta.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • quê hương của ta
  • gia hương của ta
  • quê quán của ta

Chiết tự 我的家乡: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 我ngã — ta
  • 的đích
  • 家gia — gia, nhà
  • 乡hương — hương

Câu hỏi thường gặp

我的家乡 nghĩa là gì?

我的家乡 dịch sang tiếng Việt là quê hương của ta, gia hương của ta, quê quán của ta. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 我的家乡 đọc thế nào?

我的家乡 đọc theo âm Hán Việt là ngã đích gia hương. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 我的家乡

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 我 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.