成就
Âm Hán Việt: thành tựu
成就 nghĩa là thành tựu, thành quả, thành tích, hoàn thành, làm trọn…
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- thành tựu
- thành quả
- thành tích
- hoàn thành
- làm trọn
- đạt được
- giành được
Chiết tự 成就: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
成就 nghĩa là gì?
成就 dịch sang tiếng Việt là thành tựu, thành quả, thành tích, hoàn thành, làm trọn, đạt được, giành được. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 成就 đọc thế nào?
成就 đọc theo âm Hán Việt là thành tựu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 成就
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 成 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.