Đến nội dung chính

成立

Âm Hán Việt: thành lập

成立 nghĩa là thành lập, lập, kiện lập, đứng vững được, trụ lại được…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thành lập
  • lập
  • kiện lập
  • đứng vững được
  • trụ lại được
  • cố thủ được
  • củng cố
  • làm vững chắc
  • bảo vệ được

Chiết tự 成立: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 成thành — thành
  • 立lập — lập, đứng

Câu hỏi thường gặp

成立 nghĩa là gì?

成立 dịch sang tiếng Việt là thành lập, lập, kiện lập, đứng vững được, trụ lại được, cố thủ được, củng cố, làm vững chắc, bảo vệ được. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 成立 đọc thế nào?

成立 đọc theo âm Hán Việt là thành lập. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 成立

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 成 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.