Đến nội dung chính

成约

Âm Hán Việt: thành ước

成约 nghĩa là điều ước đã ký, hợp đồng đã ký, điều ước hẹn đã thành, lời ước hẹn, lời cam kết…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • điều ước đã ký
  • hợp đồng đã ký
  • điều ước hẹn đã thành
  • lời ước hẹn
  • lời cam kết
  • lời thề nguyền

Chiết tự 成约: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 成thành — thành
  • 约ước — ước, khoảng, hẹn

Câu hỏi thường gặp

成约 nghĩa là gì?

成约 dịch sang tiếng Việt là điều ước đã ký, hợp đồng đã ký, điều ước hẹn đã thành, lời ước hẹn, lời cam kết, lời thề nguyền. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 成约 đọc thế nào?

成约 đọc theo âm Hán Việt là thành ước. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 成约

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 成 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.