成事
Âm Hán Việt: thành sự
成事 nghĩa là được việc, thành sự, thành công, nên việc, hoàn thành…
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- được việc
- thành sự
- thành công
- nên việc
- hoàn thành
- làm xong
- làm trọn
- đạt được
- quá khứ
- dĩ vãng
- chuyện đã rồi
- chuyện đã qua
- chuyện qua rồi
Chiết tự 成事: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
成事 nghĩa là gì?
成事 dịch sang tiếng Việt là được việc, thành sự, thành công, nên việc, hoàn thành, làm xong, làm trọn, đạt được, quá khứ, dĩ vãng, chuyện đã rồi, chuyện đã qua, chuyện qua rồi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 成事 đọc thế nào?
成事 đọc theo âm Hán Việt là thành sự. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 成事
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 成 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.