Đến nội dung chính

成人

Âm Hán Việt: thành nhân

成人 nghĩa là trưởng thành, người lớn, đã lớn, đã trưởng thành, người trưởng thành…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trưởng thành
  • người lớn
  • đã lớn
  • đã trưởng thành
  • người trưởng thành
  • thành người

Chiết tự 成人: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 成thành — thành
  • 人nhân — nhân

Câu hỏi thường gặp

成人 nghĩa là gì?

成人 dịch sang tiếng Việt là trưởng thành, người lớn, đã lớn, đã trưởng thành, người trưởng thành, thành người. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 成人 đọc thế nào?

成人 đọc theo âm Hán Việt là thành nhân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 成人

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 成 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.