Đến nội dung chính

愣在那里

Âm Hán Việt: lăng tại na lý

愣在那里 nghĩa là ngẩn người, ngẩn người tại đó.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ngẩn người
  • ngẩn người tại đó

Chiết tự 愣在那里: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 愣lăng — sững sờ
  • 在tại — tại, đang, ở
  • 那na — cái kia, kia, na
  • 里lý — dặm, ở bên trong, trong

Câu hỏi thường gặp

愣在那里 nghĩa là gì?

愣在那里 dịch sang tiếng Việt là ngẩn người, ngẩn người tại đó. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 愣在那里 đọc thế nào?

愣在那里 đọc theo âm Hán Việt là lăng tại na lý. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 愣在那里

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 愣 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.