Đến nội dung chính

愣头青

Âm Hán Việt: lăng đầu thanh

愣头青 nghĩa là thanh niên sức trâu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thanh niên sức trâu

Chiết tự 愣头青: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 愣lăng — sững sờ
  • 头đầu — đầu
  • 青thanh — đỏ

Câu hỏi thường gặp

愣头青 nghĩa là gì?

愣头青 dịch sang tiếng Việt là thanh niên sức trâu.

Âm Hán Việt của 愣头青 đọc thế nào?

愣头青 đọc theo âm Hán Việt là lăng đầu thanh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 愣头青

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 愣 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.