Đến nội dung chính

忙里偷闲

Âm Hán Việt: mang lý thâu nhàn

忙里偷闲 nghĩa là tranh thủ lúc rảnh rỗi, tranh thủ thời gian.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tranh thủ lúc rảnh rỗi
  • tranh thủ thời gian

Chiết tự 忙里偷闲: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 忙mang — bề bộn, bận bịu, vội vàng
  • 里lý — dặm, ở bên trong, trong
  • 偷thâu — trộm, lén, thâu
  • 闲nhàn — rảnh rỗi

Câu hỏi thường gặp

忙里偷闲 nghĩa là gì?

忙里偷闲 dịch sang tiếng Việt là tranh thủ lúc rảnh rỗi, tranh thủ thời gian. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 忙里偷闲 đọc thế nào?

忙里偷闲 đọc theo âm Hán Việt là mang lý thâu nhàn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 忙里偷闲

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 忙 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.