Đến nội dung chính

忙翻转杂志

Âm Hán Việt: mang phiên chuyển tạp chí

忙翻转杂志 nghĩa là vội vàng lộn ngược tạp chí.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vội vàng lộn ngược tạp chí

Chiết tự 忙翻转杂志: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 忙mang — bề bộn, bận bịu, vội vàng
  • 翻phiên — lật, trở mình
  • 转chuyển — chuyển
  • 杂tạp — tạp, hỗn tạp, lẫn lộn
  • 志chí — chí

Câu hỏi thường gặp

忙翻转杂志 nghĩa là gì?

忙翻转杂志 dịch sang tiếng Việt là vội vàng lộn ngược tạp chí.

Âm Hán Việt của 忙翻转杂志 đọc thế nào?

忙翻转杂志 đọc theo âm Hán Việt là mang phiên chuyển tạp chí. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 忙翻转杂志

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 忙 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.