忙活
Âm Hán Việt: mang hoạt
忙活 nghĩa là bận việc, bận làm ăn, việc gấp, bận rộn.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- bận việc
- bận làm ăn
- việc gấp
- bận rộn
Chiết tự 忙活: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
忙活 nghĩa là gì?
忙活 dịch sang tiếng Việt là bận việc, bận làm ăn, việc gấp, bận rộn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 忙活 đọc thế nào?
忙活 đọc theo âm Hán Việt là mang hoạt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 忙活
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 忙 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 忙里偷闲tranh thủ lúc rảnh rỗi
- 忙将mang tương
- 忙上前bước lên phía trước
- 忙不过来bận không qua nổi
- 忙于bề bộn nhiều việc
- 忙得手忙脚乱bề bộn đến loạn tay loạn chân
- 忙捡起长矛vội vàng nhặt trường mâu lên
- 忙不迭的点头gật đầu liên tục không ngừng
- 忙盘膝坐下vội khoanh chân ngồi xuống
- 忙翻转杂志vội vàng lộn ngược tạp chí
- 忙再度开口道vội vàng lên tiếng lần nữa
- 忙坐正身子vội vàng ngồi thẳng người
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.