Đến nội dung chính

忙得手忙脚乱

Âm Hán Việt: mang đắc thủ mang cước loạn

忙得手忙脚乱 nghĩa là bề bộn đến loạn tay loạn chân.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bề bộn đến loạn tay loạn chân

Chiết tự 忙得手忙脚乱: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 忙mang — bề bộn, bận bịu, vội vàng
  • 得đắc — được, phải, đắc
  • 手thủ — tay, thủ
  • 忙mang — bề bộn, bận bịu, vội vàng
  • 脚cước — chân
  • 乱loạn — loạn, bậy

Câu hỏi thường gặp

忙得手忙脚乱 nghĩa là gì?

忙得手忙脚乱 dịch sang tiếng Việt là bề bộn đến loạn tay loạn chân.

Âm Hán Việt của 忙得手忙脚乱 đọc thế nào?

忙得手忙脚乱 đọc theo âm Hán Việt là mang đắc thủ mang cước loạn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 忙得手忙脚乱

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 忙 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.