Đến nội dung chính

当面锣对面鼓

Âm Hán Việt: đương diện la đối diện cổ

当面锣对面鼓 nghĩa là thương lượng trực tiếp, bàn bạc trực diện, trao đổi trực tiếp, thương lượng ngay trước mặt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thương lượng trực tiếp
  • bàn bạc trực diện
  • trao đổi trực tiếp
  • thương lượng ngay trước mặt

Chiết tự 当面锣对面鼓: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 当đương — làm:lúc, đem làm, làm
  • 面diện — mặt
  • 锣la — cái chiêng
  • 对đối — đối với, đúng, với
  • 面diện — mặt
  • 鼓cổ — cổ

Câu hỏi thường gặp

当面锣对面鼓 nghĩa là gì?

当面锣对面鼓 dịch sang tiếng Việt là thương lượng trực tiếp, bàn bạc trực diện, trao đổi trực tiếp, thương lượng ngay trước mặt. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 当面锣对面鼓 đọc thế nào?

当面锣对面鼓 đọc theo âm Hán Việt là đương diện la đối diện cổ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 当面锣对面鼓

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 当 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.