Đến nội dung chính

当今

Âm Hán Việt: đương kim

当今 nghĩa là đương kim, hiện nay, hiện thời, trước mắt, đương kim hoàng thượng…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đương kim
  • hiện nay
  • hiện thời
  • trước mắt
  • đương kim hoàng thượng
  • đương kim hoàng đế

Chiết tự 当今: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 当đương — làm:lúc, đem làm, làm
  • 今kim — nay, bây giờ

Câu hỏi thường gặp

当今 nghĩa là gì?

当今 dịch sang tiếng Việt là đương kim, hiện nay, hiện thời, trước mắt, đương kim hoàng thượng, đương kim hoàng đế. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 当今 đọc thế nào?

当今 đọc theo âm Hán Việt là đương kim. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 当今

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 当 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.