Đến nội dung chính

当世冠

Âm Hán Việt: đương thế quan

当世冠 nghĩa là nhân vật hàng đầu của thời đại, người đứng đầu thời đại, đương đại đệ nhất nhân.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhân vật hàng đầu của thời đại
  • người đứng đầu thời đại
  • đương đại đệ nhất nhân

Chiết tự 当世冠: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 当đương — làm:lúc, đem làm, làm
  • 世thế — thế
  • 冠quan — quan

Câu hỏi thường gặp

当世冠 nghĩa là gì?

当世冠 dịch sang tiếng Việt là nhân vật hàng đầu của thời đại, người đứng đầu thời đại, đương đại đệ nhất nhân. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 当世冠 đọc thế nào?

当世冠 đọc theo âm Hán Việt là đương thế quan. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 当世冠

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 当 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.