Đến nội dung chính

当朝

Âm Hán Việt: đương triều

当朝 nghĩa là đương triều, triều đại đương thời, hoàng đế đương thời, cầm quyền, lo việc triều chính.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đương triều
  • triều đại đương thời
  • hoàng đế đương thời
  • cầm quyền
  • lo việc triều chính

Chiết tự 当朝: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 当đương — làm:lúc, đem làm, làm
  • 朝triều — hướng, triêu, triều

Câu hỏi thường gặp

当朝 nghĩa là gì?

当朝 dịch sang tiếng Việt là đương triều, triều đại đương thời, hoàng đế đương thời, cầm quyền, lo việc triều chính. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 当朝 đọc thế nào?

当朝 đọc theo âm Hán Việt là đương triều. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 当朝

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 当 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.