Đến nội dung chính

当道

Âm Hán Việt: đương đạo

当道 nghĩa là giữa đường, nắm quyền, cầm quyền, lộng quyền, nói…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giữa đường
  • nắm quyền
  • cầm quyền
  • lộng quyền
  • nói
  • liền nói
  • đương đạo

Chiết tự 当道: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 当đương — làm:lúc, đem làm, làm
  • 道đạo — đạo

Câu hỏi thường gặp

当道 nghĩa là gì?

当道 dịch sang tiếng Việt là giữa đường, nắm quyền, cầm quyền, lộng quyền, nói, liền nói, đương đạo. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 当道 đọc thế nào?

当道 đọc theo âm Hán Việt là đương đạo. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 当道

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 当 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.