Đến nội dung chính

当家的

Âm Hán Việt: đương gia đích

当家的 nghĩa là chủ nhà, gia chủ, người lo liệu việc nhà, sư trụ trì, chồng…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chủ nhà
  • gia chủ
  • người lo liệu việc nhà
  • sư trụ trì
  • chồng
  • ông xã
  • ông nhà

Chiết tự 当家的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 当đương — làm:lúc, đem làm, làm
  • 家gia — gia, nhà
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

当家的 nghĩa là gì?

当家的 dịch sang tiếng Việt là chủ nhà, gia chủ, người lo liệu việc nhà, sư trụ trì, chồng, ông xã, ông nhà. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 当家的 đọc thế nào?

当家的 đọc theo âm Hán Việt là đương gia đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 当家的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 当 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.