弥勒佛像
Âm Hán Việt: di lặc phật tượng
弥勒佛像 nghĩa là Di Lặc phật tượng.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- Di Lặc phật tượng
Chiết tự 弥勒佛像: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
弥勒佛像 nghĩa là gì?
弥勒佛像 dịch sang tiếng Việt là Di Lặc phật tượng.
Âm Hán Việt của 弥勒佛像 đọc thế nào?
弥勒佛像 đọc theo âm Hán Việt là di lặc phật tượng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 弥勒佛像
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 弥 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.