Đến nội dung chính

弥天血罩

Âm Hán Việt: di thiên huyết tráo

弥天血罩 nghĩa là di thiên huyết tráo.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • di thiên huyết tráo

Chiết tự 弥天血罩: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 弥di — di
  • 天thiên — thiên
  • 血huyết — huyết
  • 罩tráo — tráo, lồng, cái lồng

Câu hỏi thường gặp

弥天血罩 nghĩa là gì?

弥天血罩 dịch sang tiếng Việt là di thiên huyết tráo.

Âm Hán Việt của 弥天血罩 đọc thế nào?

弥天血罩 đọc theo âm Hán Việt là di thiên huyết tráo. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 弥天血罩

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 弥 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.