Đến nội dung chính

弥补不来

Âm Hán Việt: di bổ bất lai

弥补不来 nghĩa là không đền bù được.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • không đền bù được

Chiết tự 弥补不来: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 弥di — di
  • 补bổ — bổ
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 来lai — tới

Câu hỏi thường gặp

弥补不来 nghĩa là gì?

弥补不来 dịch sang tiếng Việt là không đền bù được.

Âm Hán Việt của 弥补不来 đọc thế nào?

弥补不来 đọc theo âm Hán Việt là di bổ bất lai. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 弥补不来

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 弥 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.