Đến nội dung chính

建筑物

Âm Hán Việt: kiến trúc vật

建筑物 nghĩa là công trình kiến trúc, vật kiến trúc, công trình xây dựng, toà nhà, công trình.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • công trình kiến trúc
  • vật kiến trúc
  • công trình xây dựng
  • toà nhà
  • công trình

Chiết tự 建筑物: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 建kiến — xây dựng, kiến tạo, xây
  • 筑trúc — trúc, xây
  • 物vật — vật

Câu hỏi thường gặp

建筑物 nghĩa là gì?

建筑物 dịch sang tiếng Việt là công trình kiến trúc, vật kiến trúc, công trình xây dựng, toà nhà, công trình. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 建筑物 đọc thế nào?

建筑物 đọc theo âm Hán Việt là kiến trúc vật. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 建筑物

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 建 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.