Đến nội dung chính

建国

Âm Hán Việt: kiến quốc

建国 nghĩa là thành lập đất nước, kiến quốc, lập quốc, thành lập quốc gia, dựng nước…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thành lập đất nước
  • kiến quốc
  • lập quốc
  • thành lập quốc gia
  • dựng nước
  • xây dựng đất nước

Chiết tự 建国: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 建kiến — xây dựng, kiến tạo, xây
  • 国quốc — nước

Câu hỏi thường gặp

建国 nghĩa là gì?

建国 dịch sang tiếng Việt là thành lập đất nước, kiến quốc, lập quốc, thành lập quốc gia, dựng nước, xây dựng đất nước. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 建国 đọc thế nào?

建国 đọc theo âm Hán Việt là kiến quốc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 建国

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 建 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.