建功立业
Âm Hán Việt: kiến công lập nghiệp
建功立业 nghĩa là kiến công lập nghiệp, tạo dựng sự nghiệp.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- kiến công lập nghiệp
- tạo dựng sự nghiệp
Chiết tự 建功立业: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
建功立业 nghĩa là gì?
建功立业 dịch sang tiếng Việt là kiến công lập nghiệp, tạo dựng sự nghiệp. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 建功立业 đọc thế nào?
建功立业 đọc theo âm Hán Việt là kiến công lập nghiệp. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 建功立业
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 建 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.