Đến nội dung chính

建立

Âm Hán Việt: kiến lập

建立 nghĩa là thành lập, xây dựng, kiến trúc, lập nên, bắt đầu sản xuất…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thành lập
  • xây dựng
  • kiến trúc
  • lập nên
  • bắt đầu sản xuất
  • hình thành
  • thiết lập

Chiết tự 建立: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 建kiến — xây dựng, kiến tạo, xây
  • 立lập — lập, đứng

Câu hỏi thường gặp

建立 nghĩa là gì?

建立 dịch sang tiếng Việt là thành lập, xây dựng, kiến trúc, lập nên, bắt đầu sản xuất, hình thành, thiết lập. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 建立 đọc thế nào?

建立 đọc theo âm Hán Việt là kiến lập. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 建立

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 建 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.