Đến nội dung chính

师生

Âm Hán Việt: sư sinh

师生 nghĩa là thầy trò, sư sinh, giáo viên và học sinh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thầy trò
  • sư sinh
  • giáo viên và học sinh

Chiết tự 师生: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 师sư — sư
  • 生sinh — sinh

Câu hỏi thường gặp

师生 nghĩa là gì?

师生 dịch sang tiếng Việt là thầy trò, sư sinh, giáo viên và học sinh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 师生 đọc thế nào?

师生 đọc theo âm Hán Việt là sư sinh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 师生

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 师 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.