Đến nội dung chính

师心自用

Âm Hán Việt: sư tâm tự dụng

师心自用 nghĩa là tự cho mình là đúng, khăng khăng làm theo ý mình, cố chấp.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tự cho mình là đúng
  • khăng khăng làm theo ý mình
  • cố chấp

Chiết tự 师心自用: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 师sư — sư
  • 心tâm — tâm
  • 自tự — từ
  • 用dụng — dùng

Câu hỏi thường gặp

师心自用 nghĩa là gì?

师心自用 dịch sang tiếng Việt là tự cho mình là đúng, khăng khăng làm theo ý mình, cố chấp. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 师心自用 đọc thế nào?

师心自用 đọc theo âm Hán Việt là sư tâm tự dụng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 师心自用

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 师 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.