Đến nội dung chính

师士的驾驶仓

Âm Hán Việt: sư sĩ đích giá sử thương

师士的驾驶仓 nghĩa là buồng điều khiển sư sĩ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • buồng điều khiển sư sĩ

Chiết tự 师士的驾驶仓: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 师sư — sư
  • 士sĩ — sĩ
  • 的đích
  • 驾giá — giá, điều khiển
  • 驶sử — chạy nhanh, chạy
  • 仓thương — thương, cabin, chiếm giữ

Câu hỏi thường gặp

师士的驾驶仓 nghĩa là gì?

师士的驾驶仓 dịch sang tiếng Việt là buồng điều khiển sư sĩ.

Âm Hán Việt của 师士的驾驶仓 đọc thế nào?

师士的驾驶仓 đọc theo âm Hán Việt là sư sĩ đích giá sử thương. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 师士的驾驶仓

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 师 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.