Đến nội dung chính

师兄师弟

Âm Hán Việt: sư huynh sư đệ

师兄师弟 nghĩa là sư huynh sư đệ, anh em đồng môn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sư huynh sư đệ
  • anh em đồng môn

Chiết tự 师兄师弟: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 师sư — sư
  • 兄huynh — huynh
  • 师sư — sư
  • 弟đệ — đệ

Câu hỏi thường gặp

师兄师弟 nghĩa là gì?

师兄师弟 dịch sang tiếng Việt là sư huynh sư đệ, anh em đồng môn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 师兄师弟 đọc thế nào?

师兄师弟 đọc theo âm Hán Việt là sư huynh sư đệ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 师兄师弟

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 师 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.