Đến nội dung chính

家贼难防

Âm Hán Việt: gia tặc nan phòng

家贼难防 nghĩa là cướp nhà khó phòng, trộm trong nhà khó đề phòng, nuôi ong tay áo, nuôi cáo trong nhà, nuôi khỉ dòm nhà.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cướp nhà khó phòng
  • trộm trong nhà khó đề phòng
  • nuôi ong tay áo
  • nuôi cáo trong nhà
  • nuôi khỉ dòm nhà

Chiết tự 家贼难防: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 家gia — gia, nhà
  • 贼tặc — kẻ trộm, tặc
  • 难nan — khó, khó khăn, nan
  • 防phòng — phòng, phòng ngự

Câu hỏi thường gặp

家贼难防 nghĩa là gì?

家贼难防 dịch sang tiếng Việt là cướp nhà khó phòng, trộm trong nhà khó đề phòng, nuôi ong tay áo, nuôi cáo trong nhà, nuôi khỉ dòm nhà. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 家贼难防 đọc thế nào?

家贼难防 đọc theo âm Hán Việt là gia tặc nan phòng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 家贼难防

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 家 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.