Đến nội dung chính

家种

Âm Hán Việt: gia chủng

家种 nghĩa là trồng trọt nhân tạo, nhân tạo, do chính nhà trồng, cây nhà lá vườn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trồng trọt nhân tạo
  • nhân tạo
  • do chính nhà trồng
  • cây nhà lá vườn

Chiết tự 家种: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 家gia — gia, nhà
  • 种chủng — loại, chủng(trồng)

Câu hỏi thường gặp

家种 nghĩa là gì?

家种 dịch sang tiếng Việt là trồng trọt nhân tạo, nhân tạo, do chính nhà trồng, cây nhà lá vườn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 家种 đọc thế nào?

家种 đọc theo âm Hán Việt là gia chủng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 家种

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 家 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.