Đến nội dung chính

家人

Âm Hán Việt: gia nhân

家人 nghĩa là người nhà, thành viên trong gia đình, người trong nhà, gia đình, thường dân…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • người nhà
  • thành viên trong gia đình
  • người trong nhà
  • gia đình
  • thường dân
  • người bình thường
  • gia nhân

Chiết tự 家人: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 家gia — gia, nhà
  • 人nhân — nhân

Câu hỏi thường gặp

家人 nghĩa là gì?

家人 dịch sang tiếng Việt là người nhà, thành viên trong gia đình, người trong nhà, gia đình, thường dân, người bình thường, gia nhân. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 家人 đọc thế nào?

家人 đọc theo âm Hán Việt là gia nhân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 家人

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 家 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.