Đến nội dung chính

家常便饭

Âm Hán Việt: gia thường tiện phạn

家常便饭 nghĩa là chuyện thường ngày, cơm thường, cơm gia đình, chuyện thường, chuyện thường như cơm bữa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chuyện thường ngày
  • cơm thường
  • cơm gia đình
  • chuyện thường
  • chuyện thường như cơm bữa

Chiết tự 家常便饭: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 家gia — gia, nhà
  • 常thường — Thường
  • 便tiện — liền, lại, dễ
  • 饭phạn — cơm, phạn

Câu hỏi thường gặp

家常便饭 nghĩa là gì?

家常便饭 dịch sang tiếng Việt là chuyện thường ngày, cơm thường, cơm gia đình, chuyện thường, chuyện thường như cơm bữa. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 家常便饭 đọc thế nào?

家常便饭 đọc theo âm Hán Việt là gia thường tiện phạn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 家常便饭

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 家 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.