Đến nội dung chính

守财奴

Âm Hán Việt: thủ tài nô

守财奴 nghĩa là thần giữ của, kẻ nô lệ đồng tiền, kẻ bủn xỉn, người keo kiệt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thần giữ của
  • kẻ nô lệ đồng tiền
  • kẻ bủn xỉn
  • người keo kiệt

Chiết tự 守财奴: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 守thủ — thủ
  • 财tài — tài
  • 奴nô — nô

Câu hỏi thường gặp

守财奴 nghĩa là gì?

守财奴 dịch sang tiếng Việt là thần giữ của, kẻ nô lệ đồng tiền, kẻ bủn xỉn, người keo kiệt. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 守财奴 đọc thế nào?

守财奴 đọc theo âm Hán Việt là thủ tài nô. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 守财奴

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 守 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.