Đến nội dung chính

守口如瓶

Âm Hán Việt: thủ khẩu như bình

守口如瓶 nghĩa là giữ kín như bưng, thủ khẩu như bình, kín như miệng bình, giữ bí mật tuyệt đối, giữ miệng giữ mồm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giữ kín như bưng
  • thủ khẩu như bình
  • kín như miệng bình
  • giữ bí mật tuyệt đối
  • giữ miệng giữ mồm

Chiết tự 守口如瓶: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 守thủ — thủ
  • 口khẩu — miệng, khẩu
  • 如như — như
  • 瓶bình — bình

Câu hỏi thường gặp

守口如瓶 nghĩa là gì?

守口如瓶 dịch sang tiếng Việt là giữ kín như bưng, thủ khẩu như bình, kín như miệng bình, giữ bí mật tuyệt đối, giữ miệng giữ mồm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 守口如瓶 đọc thế nào?

守口如瓶 đọc theo âm Hán Việt là thủ khẩu như bình. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 守口如瓶

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 守 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.