Đến nội dung chính

守株待兔

Âm Hán Việt: thủ chu đãi thỏ

守株待兔 nghĩa là ôm cây đợi thỏ, há miệng chờ sung, thủ chu đãi thỏ, cắm sào chờ nước.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ôm cây đợi thỏ
  • há miệng chờ sung
  • thủ chu đãi thỏ
  • cắm sào chờ nước

Chiết tự 守株待兔: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 守thủ — thủ
  • 株chu — gốc, cây, buội cây
  • 待đãi — đợi, đối đãi, đãi
  • 兔thỏ — thỏ

Câu hỏi thường gặp

守株待兔 nghĩa là gì?

守株待兔 dịch sang tiếng Việt là ôm cây đợi thỏ, há miệng chờ sung, thủ chu đãi thỏ, cắm sào chờ nước. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 守株待兔 đọc thế nào?

守株待兔 đọc theo âm Hán Việt là thủ chu đãi thỏ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 守株待兔

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 守 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.