Đến nội dung chính

守灵

Âm Hán Việt: thủ linh

守灵 nghĩa là túc trực bên linh cữu, túc trực bên linh sàng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • túc trực bên linh cữu
  • túc trực bên linh sàng

Chiết tự 守灵: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 守thủ — thủ
  • 灵linh — linh

Câu hỏi thường gặp

守灵 nghĩa là gì?

守灵 dịch sang tiếng Việt là túc trực bên linh cữu, túc trực bên linh sàng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 守灵 đọc thế nào?

守灵 đọc theo âm Hán Việt là thủ linh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 守灵

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 守 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.