Đến nội dung chính

娃娃塑像

Âm Hán Việt: oa oa tố tượng

娃娃塑像 nghĩa là tượng nắn con nít.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tượng nắn con nít

Chiết tự 娃娃塑像: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 娃oa — em bé
  • 娃oa — em bé
  • 塑tố — tố
  • 像tượng — như, giống như, tượng

Câu hỏi thường gặp

娃娃塑像 nghĩa là gì?

娃娃塑像 dịch sang tiếng Việt là tượng nắn con nít.

Âm Hán Việt của 娃娃塑像 đọc thế nào?

娃娃塑像 đọc theo âm Hán Việt là oa oa tố tượng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 娃娃塑像

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 娃 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.