娃娃亲
Âm Hán Việt: oa oa thân
娃娃亲 nghĩa là cuộc hôn nhân trẻ thơ.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- cuộc hôn nhân trẻ thơ
Chiết tự 娃娃亲: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
娃娃亲 nghĩa là gì?
娃娃亲 dịch sang tiếng Việt là cuộc hôn nhân trẻ thơ.
Âm Hán Việt của 娃娃亲 đọc thế nào?
娃娃亲 đọc theo âm Hán Việt là oa oa thân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 娃娃亲
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 娃 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.