Đến nội dung chính

娃娃脸

Âm Hán Việt: oa oa kiểm

娃娃脸 nghĩa là mặt em bé, mặt con nít.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mặt em bé
  • mặt con nít

Chiết tự 娃娃脸: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 娃oa — em bé
  • 娃oa — em bé
  • 脸kiểm — mặt, sắc mặt, kiểm

Câu hỏi thường gặp

娃娃脸 nghĩa là gì?

娃娃脸 dịch sang tiếng Việt là mặt em bé, mặt con nít. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 娃娃脸 đọc thế nào?

娃娃脸 đọc theo âm Hán Việt là oa oa kiểm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 娃娃脸

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 娃 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.