Đến nội dung chính

妹控骑士传

Âm Hán Việt: muội khống kỵ sĩ truyền

妹控骑士传 nghĩa là muội khống kỵ sĩ truyện.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • muội khống kỵ sĩ truyện

Chiết tự 妹控骑士传: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 妹muội — muội
  • 控khống — khống
  • 骑kỵ — cưỡi, kỵ
  • 士sĩ — sĩ
  • 传truyền — truyền, truyện

Câu hỏi thường gặp

妹控骑士传 nghĩa là gì?

妹控骑士传 dịch sang tiếng Việt là muội khống kỵ sĩ truyện.

Âm Hán Việt của 妹控骑士传 đọc thế nào?

妹控骑士传 đọc theo âm Hán Việt là muội khống kỵ sĩ truyền. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 妹控骑士传

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 妹 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.