妹妹的喉间
Âm Hán Việt: muội muội đích hầu gian
妹妹的喉间 nghĩa là cổ họng của muội muội.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- cổ họng của muội muội
Chiết tự 妹妹的喉间: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
妹妹的喉间 nghĩa là gì?
妹妹的喉间 dịch sang tiếng Việt là cổ họng của muội muội.
Âm Hán Việt của 妹妹的喉间 đọc thế nào?
妹妹的喉间 đọc theo âm Hán Việt là muội muội đích hầu gian. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 妹妹的喉间
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 妹 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.