Đến nội dung chính

妹儿的电话

Âm Hán Việt: muội nhi đích điện thoại

妹儿的电话 nghĩa là điện thoại của cô em gái.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • điện thoại của cô em gái

Chiết tự 妹儿的电话: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 妹muội — muội
  • 儿nhi — mà, nhi
  • 的đích
  • 电điện — điện
  • 话thoại — lời nói, nói

Câu hỏi thường gặp

妹儿的电话 nghĩa là gì?

妹儿的电话 dịch sang tiếng Việt là điện thoại của cô em gái.

Âm Hán Việt của 妹儿的电话 đọc thế nào?

妹儿的电话 đọc theo âm Hán Việt là muội nhi đích điện thoại. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 妹儿的电话

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 妹 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.