Đến nội dung chính

妹妹的手

Âm Hán Việt: muội muội đích thủ

妹妹的手 nghĩa là bàn tay của muội muội.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bàn tay của muội muội

Chiết tự 妹妹的手: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 妹muội — muội
  • 妹muội — muội
  • 的đích
  • 手thủ — tay, thủ

Câu hỏi thường gặp

妹妹的手 nghĩa là gì?

妹妹的手 dịch sang tiếng Việt là bàn tay của muội muội.

Âm Hán Việt của 妹妹的手 đọc thế nào?

妹妹的手 đọc theo âm Hán Việt là muội muội đích thủ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 妹妹的手

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 妹 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.