Đến nội dung chính

妈的胸部

Âm Hán Việt: mụ đích hung bộ

妈的胸部 nghĩa là bộ ngực của nương.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bộ ngực của nương

Chiết tự 妈的胸部: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 妈mụ — mẹ, mụ
  • 的đích
  • 胸hung — ngực, hung
  • 部bộ — bộ phận

Câu hỏi thường gặp

妈的胸部 nghĩa là gì?

妈的胸部 dịch sang tiếng Việt là bộ ngực của nương.

Âm Hán Việt của 妈的胸部 đọc thế nào?

妈的胸部 đọc theo âm Hán Việt là mụ đích hung bộ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 妈的胸部

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 妈 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.