Đến nội dung chính

妈咪的袋子里

Âm Hán Việt: mụ mễ đích đại tử lý

妈咪的袋子里 nghĩa là trong túi sách của mẹ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trong túi sách của mẹ

Chiết tự 妈咪的袋子里: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 妈mụ — mẹ, mụ
  • 咪mễ — meo
  • 的đích
  • 袋đại — túi, xách
  • 子tử — con
  • 里lý — dặm, ở bên trong, trong

Câu hỏi thường gặp

妈咪的袋子里 nghĩa là gì?

妈咪的袋子里 dịch sang tiếng Việt là trong túi sách của mẹ.

Âm Hán Việt của 妈咪的袋子里 đọc thế nào?

妈咪的袋子里 đọc theo âm Hán Việt là mụ mễ đích đại tử lý. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 妈咪的袋子里

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 妈 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.